Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境月間
[Hoàn Cảnh Nguyệt Gian]
かんきょうげっかん
🔊
Danh từ chung
Tháng Môi Trường
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
間
Gian
khoảng cách; không gian