環境整備 [Hoàn Cảnh Chỉnh Bị]

かんきょうせいび

Danh từ chung

bảo trì môi trường; cải thiện môi trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すべての実験じっけんには実験じっけん環境かんきょう整備せいびと、まったく客観きゃっかんてき態度たいど必要ひつようだった。
Mọi thí nghiệm đều cần một môi trường thí nghiệm tốt và thái độ hoàn toàn khách quan.