Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環反転
[Hoàn Phản Chuyển]
かんはんてん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
đảo vòng
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
反
Phản
chống-
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi