理解を示す [Lý Giải Thị]
りかいをしめす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
thể hiện sự hiểu biết
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
thể hiện sự hiểu biết