Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理科年表
[Lý Khoa Niên Biểu]
りかねんぴょう
🔊
Danh từ chung
bảng niên biểu khoa học
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ