理屈をつける [Lý Khuất]
りくつをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tìm cớ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tìm cớ