Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現金問屋
[Hiện Kim Vấn Ốc]
げんきんどんや
🔊
Danh từ chung
nhà bán buôn tiền mặt
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
金
Kim
vàng
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng