現調 [Hiện Điều]

げんちょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt

mua sắm tại địa phương; nội địa hóa; tìm nguồn tại địa phương

🔗 現地調達