現行品 [Hiện Hành Phẩm]
げんこうひん
Danh từ chung
sản phẩm hiện tại (đang có sẵn hoặc trên thị trường); sản phẩm hiện có
Danh từ chung
sản phẩm hiện tại (đang có sẵn hoặc trên thị trường); sản phẩm hiện có