Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現病歴
[Hiện Bệnh Lịch]
げんびょうれき
🔊
Danh từ chung
tiền sử bệnh hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
病
Bệnh
bệnh; ốm
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian