Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現数
[Hiện Số]
げんすう
🔊
Danh từ chung
số lượng hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
数
Số
số; sức mạnh