Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現政権
[Hiện Chánh Quyền]
げんせいけん
🔊
Danh từ chung
chính quyền hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
政
Chánh
chính trị; chính phủ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi