Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現役選手
[Hiện Dịch Tuyển Thủ]
げんえきせんしゅ
🔊
Danh từ chung
cầu thủ đang thi đấu
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay