Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現実路線
[Hiện Thực Lộ Tuyến]
げんじつろせん
🔊
Danh từ chung
đường lối thực dụng
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến