現代文学 [Hiện Đại Văn Học]

げんだいぶんがく

Danh từ chung

văn học đương đại; văn học hiện đại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その教授きょうじゅ現代げんだい文学ぶんがくくわしい。
Vị giáo sư đó am hiểu về văn học hiện đại.
かれ現代げんだい文学ぶんがく研究けんきゅうしています。
Anh ấy đang nghiên cứu văn học hiện đại.
かれ現代げんだいえい文学ぶんがく精通せいつうしている。
Anh ấy thông thạo văn học Anh hiện đại.