Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現代思想
[Hiện Đại Tư Tưởng]
げんだいしそう
🔊
Danh từ chung
tư tưởng hiện đại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ