Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珠孔
[Châu Khổng]
しゅこう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
lỗ noãn
Hán tự
珠
Châu
ngọc trai; đá quý
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ