Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珍柄
[Trân Bính]
ちんがら
🔊
Danh từ chung
mẫu hoa văn lạ
Hán tự
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục