王道 [Vương Đạo]
おうどう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ chung
chính quyền chính trực; con đường cao quý
Danh từ chung
phương pháp dễ dàng; con đường tắt
🔗 学問に王道なし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cách chính thống; cách truyền thống
JP: このメルマガは、昨今の語学産業界の甘言に躍らされることなく、文法解釈という古典的学習法こそ王道と信じて疑わない方のためのメルマガです。
VI: Bản tin này dành cho những ai không bị lôi cuốn bởi lời ngon tiếng ngọt của ngành công nghiệp ngôn ngữ gần đây và tin rằng phương pháp học cổ điển như phân tích ngữ pháp là con đường chính.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
学問に王道なし。
Không có con đường hoàng kim nào dẫn đến tri thức.
上級者が英語力(特に読解力)をつけたければ、語彙を増やすのが王道ですね。
Nếu người cao cấp muốn nâng cao năng lực tiếng Anh (đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu), việc mở rộng vốn từ vựng là con đường chính yếu.