王偏 [Vương Thiên]
おうへん
Danh từ chung
bộ ngọc bên trái (giống chữ \"vương\") (bộ 96)
🔗 玉偏
Danh từ chung
bộ ngọc bên trái (giống chữ \"vương\") (bộ 96)
🔗 玉偏