玉石 [Ngọc Thạch]
ぎょくせき
Danh từ chung
ngọc và đá; lúa mì và trấu; lúa mì và cỏ dại; tốt và xấu
Danh từ chung
ngọc và đá; lúa mì và trấu; lúa mì và cỏ dại; tốt và xấu