Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
玉整理
[Ngọc Chỉnh Lý]
ぎょくせいり
🔊
Danh từ chung
thanh lý tài khoản đầu cơ
Hán tự
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật