玉掛け [Ngọc Quải]

玉掛 [Ngọc Quải]

玉かけ [Ngọc]

たまがけ – 玉掛け・玉掛
たまかけ – 玉掛け・玉掛

Danh từ chung

treo (trên cần cẩu, v.v.)