玉型 [Ngọc Hình]
玉形 [Ngọc Hình]
たまがた
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
hình cầu; hình tròn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
hình cầu; hình tròn