率由 [Suất Do]
そつゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
theo (tiền lệ, ví dụ trước, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
theo (tiền lệ, ví dụ trước, v.v.)