Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獣王記
[Thú Vương Kí]
じゅうおうき
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Thú Vương Ký
Hán tự
獣
Thú
thú vật
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
記
Kí
ghi chép; tường thuật