Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獣弓類
[Thú Cung Loại]
じゅうきゅうるい
🔊
Danh từ chung
therapsid
Hán tự
獣
Thú
thú vật
弓
Cung
cung
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi