獅子の子落とし [Sư Tử Tử Lạc]
ししのこおとし
Cụm từ, thành ngữ
thử thách con cái bằng cách đặt chúng vào khó khăn
Cụm từ, thành ngữ
thử thách con cái bằng cách đặt chúng vào khó khăn