獄卒 [Ngục Tốt]
ごくそつ
Danh từ chung
cai ngục cấp thấp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
quỷ hành hạ địa ngục
Danh từ chung
cai ngục cấp thấp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
quỷ hành hạ địa ngục