猿の尻笑い [Viên Khào Tiếu]

さるのしりわらい

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

chó chê mèo lắm lông; người sống trong nhà kính ném đá

khỉ cười mông (của khỉ khác)