Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
献血運動
[Hiến Huyết Vận Động]
けんけつうんどう
🔊
Danh từ chung
chiến dịch hiến máu
Hán tự
献
Hiến
dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị
血
Huyết
máu
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc