Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
献血車
[Hiến Huyết Xa]
けんけつしゃ
🔊
Danh từ chung
xe hiến máu lưu động
Hán tự
献
Hiến
dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị
血
Huyết
máu
車
Xa
xe