Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猫額大の土地
[Miêu Ngạch Đại Thổ Địa]
びょうがくだいのとち
🔊
Danh từ chung
dải đất hẹp
Hán tự
猫
Miêu
mèo
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
大
Đại
lớn; to
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
地
Địa
đất; mặt đất