Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猫ひっかき病
[Miêu Bệnh]
ねこひっかきびょう
🔊
Danh từ chung
sốt mèo cào
Hán tự
猫
Miêu
mèo
病
Bệnh
bệnh; ốm