猛練習 [Mãnh Luyện Tập]
もうれんしゅう
Danh từ chung
huấn luyện rất khắc nghiệt; tập luyện rất chăm chỉ
JP: アンディは、猛練習したにちがいない。
VI: Chắc chắn Andy đã tập luyện rất chăm chỉ.