猛射 [Mãnh Xạ]
もうしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hỏa lực dữ dội
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hỏa lực dữ dội