独身女性 [Độc Thân Nữ Tính]
どくしんじょせい
Danh từ chung
phụ nữ độc thân; gái già
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君が言ったことは独身女性にしかあてはまらない。
Những gì bạn nói chỉ áp dụng cho phụ nữ độc thân thôi.