Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独習書
[Độc Tập Thư]
どくしゅうしょ
🔊
Danh từ chung
sách tự học
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
習
Tập
học
書
Thư
viết