Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独眼竜
[Độc Nhãn Long]
独眼龍
[Độc Nhãn Long]
どくがんりゅう
🔊
Danh từ chung
anh hùng một mắt
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
眼
Nhãn
nhãn cầu
竜
Long
rồng; hoàng gia
龍
Long
rồng; hoàng gia