Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独楽鼠
[Độc Nhạc Thử]
高麗鼠
[Cao Lệ Thử]
こまねずみ
🔊
Danh từ chung
chuột nhảy Nhật Bản
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
鼠
Thử
chuột; xám đậm
高
Cao
cao; đắt
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy