Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独学者
[Độc Học Giả]
どくがくしゃ
🔊
Danh từ chung
người tự học
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người