Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独奏者
[Độc Tấu Giả]
どくそうしゃ
🔊
Danh từ chung
người độc tấu
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
者
Giả
người
Từ liên quan đến 独奏者
ソリスト
người biểu diễn đơn
ソロイスト
người biểu diễn đơn