Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独和辞典
[Độc Hòa Từ Điển]
どくわじてん
🔊
Danh từ chung
từ điển Đức-Nhật
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc