Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狩野派
[Thú Dã Phái]
かのうは
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
trường phái Kanō
Hán tự
狩
Thú
săn bắn; thu thập
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái