犯罪発生率 [Phạm Tội Phát Sinh Suất]
はんざいはっせいりつ
Danh từ chung
tỷ lệ tội phạm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この町における犯罪の発生率は高い。
Tỷ lệ phạm tội ở thị trấn này rất cao.