Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犬皮
[Khuyển Bì]
けんぴ
🔊
Danh từ chung
da chó; lông chó
Hán tự
犬
Khuyển
chó
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)