Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犬張子
[Khuyển Trương Tử]
犬張り子
[Khuyển Trương Tử]
いぬはりこ
🔊
Danh từ chung
chó giấy bồi
Hán tự
犬
Khuyển
chó
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
子
Tử
trẻ em