Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
犬儒
[Khuyển Nho]
けんじゅ
🔊
Danh từ chung
người hoài nghi
Hán tự
犬
Khuyển
chó
儒
Nho
Nho giáo