特高警察 [Đặc Cao Cảnh Sát]

とっこうけいさつ

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử  ⚠️Từ viết tắt

Cảnh sát Đặc biệt Cao cấp (1911-1945)

đơn vị cảnh sát kiểm soát tư tưởng và biểu hiện chính trị

🔗 特別高等警察