Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特許原簿
[Đặc Hứa Nguyên Bộ]
とっきょげんぼ
🔊
Danh từ chung
sổ đăng ký bằng sáng chế
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
許
Hứa
cho phép
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép